giraffe
gi
ʤɪ
ji
raffe
ˈrɑ:f
raaf
distaffelaphecarafesclaff

Định nghĩa và ý nghĩa của "giraffe"trong tiếng Anh

Giraffe
01

hươu cao cổ, hươu cao cổ (danh từ)

a tall animal with a very long neck and long legs that has brown spots on its yellow fur 
giraffe definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
giraffes
Các ví dụ
The giraffe gracefully stretched its long neck to reach the tender leaves at the top of the tree. 

Con hươu cao cổ duyên dáng vươn dài cổ để với tới những chiếc lá non trên ngọn cây.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng