Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Giraffe
01
hươu cao cổ, hươu cao cổ (danh từ)
a tall animal with a very long neck and long legs that has brown spots on its yellow fur
Các ví dụ
Tourists marveled at the sight of a herd of giraffes roaming the vast grasslands, their towering silhouettes against the horizon.
Du khách kinh ngạc trước cảnh đàn hươu cao cổ đi lang thang trên những đồng cỏ rộng lớn, những bóng hình cao vút của chúng in trên nền trời.



























