gingiva
gin
ˈʤɪn
jin
gi
ʤɪ
ji
va
gingivae

Định nghĩa và ý nghĩa của "gingiva"trong tiếng Anh

Gingiva
01

nướu, lợi

the tissue (covered by mucous membrane) of the jaws that surrounds the bases of the teeth 
gingiva definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
dạng số nhiều
gingivae
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng