gingersnap
gin
ˈʤɪn
jin
ger
ʤə
snap
snæp
snāp

Định nghĩa và ý nghĩa của "gingersnap"trong tiếng Anh

Gingersnap
01

bánh quy gừng, bánh gừng giòn

a crisp round cookie flavored with ginger 
gingersnap definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
gingersnaps
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng