giggle
gi
ˈgɪ
gi
ggle
gəl
gēl
/ɡˈɪɡə‍l/

Định nghĩa và ý nghĩa của "giggle"trong tiếng Anh

to giggle
01

cười khúc khích, cười

to laugh in a light, silly, or often uncontrollable way as a result of nervousness or embarrassment
Intransitive
to giggle definition and meaning
Các ví dụ
The friends shared a secret joke, causing them to giggle uncontrollably.
Những người bạn chia sẻ một trò đùa bí mật, khiến họ cười khúc khích một cách không kiểm soát được.
Giggle
01

tiếng cười khúc khích, tiếng cười lo lắng

a light, often silly or nervous laugh
giggle definition and meaning
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng