Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
gifted
01
tài năng, có năng khiếu
having a natural talent, intelligence, or ability in a particular area or skill
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most gifted
so sánh hơn
more gifted
có thể phân cấp
Các ví dụ
The gifted artist creates stunning works of art that resonate with viewers on a deep emotional level.
Nghệ sĩ tài năng tạo ra những tác phẩm nghệ thuật tuyệt vời gây tiếng vang với người xem ở mức độ cảm xúc sâu sắc.
Cây Từ Vựng
giftedness
gifted
gift



























