Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
antagonistic
01
đối kháng, thù địch
showing that one actively dislikes or disagrees with something or someone
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most antagonistic
so sánh hơn
more antagonistic
có thể phân cấp
Các ví dụ
The customer left an antagonistic review, expressing their strong dissatisfaction with the product and the company.
Khách hàng đã để lại một đánh giá đối kháng, bày tỏ sự không hài lòng mạnh mẽ của họ với sản phẩm và công ty.
02
đối kháng, thù địch
actively opposing someone or something
Các ví dụ
She was antagonistic towards the idea of changing the company’s long-standing traditions.
Cô ấy đối kháng với ý tưởng thay đổi những truyền thống lâu đời của công ty.
03
đối kháng, thù địch
unfriendly or hostile toward something or someone
Các ví dụ
The politician's antagonistic rhetoric fueled division and hostility, creating an unfriendly and hostile political climate.
Lời lẽ đối kháng của chính trị gia đã làm gia tăng sự chia rẽ và thù địch, tạo ra một bầu không khí chính trị không thân thiện và thù địch.
04
đối kháng, trái ngược
used especially of drugs or muscles that counteract or neutralize each other's effect
05
đối kháng, không tương thích
incapable of harmonious association
Cây Từ Vựng
antagonistic
antagonist
antagon



























