antagonistic
an
æn
ān
ta
ˌtæ
go
nis
ˈnɪs
nis
tic
tɪk
tik
British pronunciation
/æntˈæɡənˈɪstɪk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "antagonistic"trong tiếng Anh

antagonistic
01

đối kháng, thù địch

showing that one actively dislikes or disagrees with something or someone
example
Các ví dụ
The siblings had an antagonistic relationship, constantly bickering and trying to outdo each other in every aspect of their lives.
Anh chị em có mối quan hệ đối kháng, liên tục cãi vã và cố gắng vượt mặt nhau trong mọi khía cạnh cuộc sống.
02

đối kháng, thù địch

actively opposing someone or something
example
Các ví dụ
Despite her antagonistic feelings, she tried to listen to the other side's arguments.
Mặc dù cảm giác đối kháng của mình, cô ấy đã cố gắng lắng nghe lập luận của phía bên kia.
03

đối kháng, thù địch

unfriendly or hostile toward something or someone
example
Các ví dụ
Engaging in antagonistic behavior, such as aggressive gestures and tailgating, the driver sparked a road rage incident that swiftly grew into a perilous situation.
Tham gia vào hành vi đối kháng, như cử chỉ hung hăng và bám đuôi, tài xế đã châm ngòi cho một vụ bực bội trên đường mà nhanh chóng trở thành một tình huống nguy hiểm.
04

đối kháng, trái ngược

used especially of drugs or muscles that counteract or neutralize each other's effect
05

đối kháng, không tương thích

incapable of harmonious association
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store