gestational
ges
ˈʤɛs
jes
ta
teɪ
tei
tio
ʃə
shē
nal
nəl
nēl
educationalgradationalvariationalsituational

Định nghĩa và ý nghĩa của "gestational"trong tiếng Anh

gestational
01

thuộc về thai kỳ, liên quan đến mang thai

relating to pregnancy or the period of carrying offspring in the womb 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
Gestational diabetes is a form of diabetes that occurs during pregnancy. 

Bệnh tiểu đường thai kỳ là một dạng tiểu đường xảy ra trong thời kỳ mang thai.

Cây Từ Vựng

progestational
gestational
gestation
gestate
gest
App
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng