Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
gestational
01
thuộc về thai kỳ, liên quan đến mang thai
relating to pregnancy or the period of carrying offspring in the womb
Các ví dụ
She experienced gestational hypertension during her third trimester.
Cô ấy bị tăng huyết áp thai kỳ trong tam cá nguyệt thứ ba.
Cây Từ Vựng
progestational
gestational
gestation
gestate



























