Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Gestation period
01
thời kỳ mang thai, thời gian mang thai
the duration between conception and birth during which an embryo or fetus develops in the uterus
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
gestation periods
Các ví dụ
Farmers track the gestation period of dairy cows to schedule calving and optimize milk production.
Nông dân theo dõi thời kỳ mang thai của bò sữa để lên lịch đẻ và tối ưu hóa sản xuất sữa.



























