Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Geology
01
địa chất học, khoa học Trái Đất
a field of science that studies the structure of the earth and its history
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Understanding the principles of geology helps predict earthquakes and volcanic eruptions.
Hiểu biết các nguyên tắc của địa chất học giúp dự đoán động đất và phun trào núi lửa.
Cây Từ Vựng
geologic
geologist
geology
geo



























