geology
Pronunciation
/ʤiˈɑlədʒi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "geology"trong tiếng Anh

Geology
01

địa chất học, khoa học Trái Đất

a field of science that studies the structure of the earth and its history
geology definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Understanding the principles of geology helps predict earthquakes and volcanic eruptions.
Hiểu biết các nguyên tắc của địa chất học giúp dự đoán động đất và phun trào núi lửa.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng