Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Geode
01
địa cầu tinh thể, hốc tinh thể
a hollow rock with a cavity inside, lined with crystals or mineral material, formed through natural processes and often valued for its aesthetic qualities
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
geodes
Các ví dụ
Explorers discovered a large geode in a limestone cave, revealing intricate crystal formations within its hollow cavity.
Các nhà thám hiểm đã phát hiện ra một địa cầu lớn trong hang đá vôi, tiết lộ các cấu trúc tinh thể phức tạp bên trong khoang rỗng của nó.



























