geococcyx
geo
ˌʤi:oʊ
jiow
co
ˈkɑ:
kaa
ccyx
kɪks
kiks
/dʒˌiːəʊkˈɒkɪks/

Định nghĩa và ý nghĩa của "geococcyx"trong tiếng Anh

Geococcyx
01

geococcyx, chim chạy đường

roadrunners
geococcyx definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
geococcyxes
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng