anonymity
a
ˌæ
ā
no
ny
ˈnɪ
ni
mi
mi
ty
ti
ti
equanimity

Định nghĩa và ý nghĩa của "anonymity"trong tiếng Anh

Anonymity
01

tính ẩn danh

the sate of not being known or identified 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng