genius
Pronunciation
/ˈdʒiːniəs/
genii

Định nghĩa và ý nghĩa của "genius"trong tiếng Anh

Genius
01

thiên tài, thần đồng

someone who is very smart or is very skilled in a specific activity
genius definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
geniuses
Các ví dụ
The young pianist was called a musical genius after his breathtaking performance.
Nghệ sĩ dương cầm trẻ được gọi là thiên tài âm nhạc sau màn trình diễn ngoạn mục của mình.
02

thiên tài, tài năng xuất chúng

an exceptional mental ability or talent that is unique and outstanding
Các ví dụ
Her genius in math led to important discoveries.
Thiên tài của cô ấy trong toán học đã dẫn đến những khám phá quan trọng.
03

thiên tài, thần đồng

someone who is dazzlingly skilled in any field
04

thiên tài, tài năng xuất chúng

exceptional creative ability
05

thiên tài, tài năng thiên bẩm

a natural talent
01

thiên tài, xuất chúng

having an exceptional intelligence, creativity, or talent
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most genius
so sánh hơn
more genius
có thể phân cấp
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng