genius
ge
ˈʤi:
ji
nius
niəs
niēs
genus
genii

Định nghĩa và ý nghĩa của "genius"trong tiếng Anh

Genius
01

thiên tài, thần đồng

someone who is very smart or is very skilled in a specific activity 
genius definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
geniuses
Các ví dụ
Albert Einstein is widely regarded as a genius in physics. 

Albert Einstein được coi là một thiên tài trong vật lý.

02

thiên tài, tài năng xuất chúng

an exceptional mental ability or talent that is unique and outstanding 
Các ví dụ
Einstein's genius changed how we understand physics. 

Thiên tài của Einstein đã thay đổi cách chúng ta hiểu về vật lý.

03

thiên tài, thần đồng

someone who is dazzlingly skilled in any field 
04

thiên tài, tài năng xuất chúng

exceptional creative ability 
05

thiên tài, tài năng thiên bẩm

a natural talent 
01

thiên tài, xuất chúng

having an exceptional intelligence, creativity, or talent 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most genius
so sánh hơn
more genius
có thể phân cấp
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng