genitive
ge
ˈʤɛ
je
ni
ni
tive
tɪv
tiv
lenitive

Định nghĩa và ý nghĩa của "genitive"trong tiếng Anh

Genitive
01

cách sở hữu, danh cách sở hữu

the case expressing ownership 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
genitives
genitive
01

sở hữu, liên quan đến cách sở hữu

relating to a grammatical case that is used to indicate possession, origin, or a close association 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
They discussed the genitive endings of nouns in different languages. 

Họ đã thảo luận về các kết thúc sở hữu cách của danh từ trong các ngôn ngữ khác nhau.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng