generative grammar
ge
ˈʤɛ
je
ne
ra
tive
tɪv
tiv
gra
græ
grā
mmar

Định nghĩa và ý nghĩa của "generative grammar"trong tiếng Anh

Generative grammar
01

ngữ pháp sinh thành, ngữ pháp biến đổi

(linguistics) a linguistic theory that believes in an innate set of rules which can be used to produce an infinite number of possible sentences in a language 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
generative grammars
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng