geek
geek
gik
gik
/ɡˈiːk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "geek"trong tiếng Anh

01

mọt sách, người kỳ quặc

an individual who lacks social skills and is unusual, boring, or awkward
geek definition and meaning
Các ví dụ
The stereotypical image of a geek has evolved, with many now seen as innovators in tech industries.
Hình ảnh rập khuôn của một geek đã phát triển, với nhiều người hiện được coi là những người đổi mới trong ngành công nghệ.
02

geek, người đam mê máy tính

someone who has a great deal of knowledge and passion for computers and related topics
geek definition and meaning
Slang
Các ví dụ
Being a geek, she built her own gaming PC from scratch.
Là một geek, cô ấy đã tự xây dựng máy tính chơi game của riêng mình từ đầu.
03

quái vật hội chợ, nghệ sĩ gây sốc

a carnival performer who performs shocking acts
Các ví dụ
He worked as a geek in traveling carnivals.
Anh ấy làm việc như một geek trong các lễ hội du lịch.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng