Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
gassy
01
dạng khí, có tính chất khí
having the form or characteristics of gas
Các ví dụ
Astronomers studied the gassy composition of the distant planet's atmosphere.
Các nhà thiên văn học đã nghiên cứu thành phần dạng khí của bầu khí quyển hành tinh xa xôi.



























