Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
gastric
01
thuộc dạ dày, dạ dày
relating to or affecting the stomach
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
She underwent a series of tests to determine the cause of her gastric issues.
Cô ấy đã trải qua một loạt các xét nghiệm để xác định nguyên nhân gây ra các vấn đề dạ dày của mình.



























