gasbag
Pronunciation
/ɡˈæsbæɡ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "gasbag"trong tiếng Anh

Gasbag
01

kẻ ba hoa, kẻ khoác lác

a person who talks excessively and boastfully
gasbag definition and meaning
disapproving
slang
Các ví dụ
He 's a gasbag, always dominating every conversation.
Anh ta là một kẻ ba hoa, luôn thống trị mọi cuộc trò chuyện.
02

túi chứa khí, bao chứa khí

the bag containing the gas in a balloon
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
gasbags
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng