garrulous
ga
ˈgæ
rru
lous
ləs
lēs
garrulus

Định nghĩa và ý nghĩa của "garrulous"trong tiếng Anh

garrulous
01

lắm lời, ba hoa

talking a great deal, particularly about trivial things 
garrulous definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most garrulous
so sánh hơn
more garrulous
có thể phân cấp
Các ví dụ
Her garrulous phone calls often lasted for hours, filled with small talk. 

Những cuộc gọi điện thoại lắm lời của cô ấy thường kéo dài hàng giờ, đầy những câu chuyện phiếm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng