garret
ga
ˈgæ
rret
rɪt
rit
garnet

Định nghĩa và ý nghĩa của "garret"trong tiếng Anh

Garret
01

gác xép, phòng áp mái

a living space or room located in the attic or upper part of a building 
garret definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
garrets
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng