Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Garibaldi
01
garibaldi, áo garibaldi
a type of red shirt, typically worn as a uniform by various organizations, named after the Italian general Giuseppe Garibaldi
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
garibaldis
02
một loại bánh quy khô phẳng có chứa nho Hy Lạp, bánh quy giòn phẳng với nho Hy Lạp
a flat dry biscuit containing currants



























