gardening
gar
ˈgɑ:
gaa
dening
dnɪng
dning
hardening

Định nghĩa và ý nghĩa của "gardening"trong tiếng Anh

Gardening
01

làm vườn

the activity of taking care of trees, bushes, and flowers in a garden for pleasure 
gardening definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng