gangling
gang
ˈgæng
gāng
ling
lɪng
ling
gangbanggambling

Định nghĩa và ý nghĩa của "gangling"trong tiếng Anh

gangling
01

cao và gầy, cao lêu nghêu

(of a person) tall and thin but not in an elegant way 
gangling definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most gangling
so sánh hơn
more gangling
có thể phân cấp
02

cao và gầy, dài ngoẵng

tall and thin 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng