Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Gambol
01
cuộc chạy nhảy vui vẻ, bước nhảy vui tươi
a playful activity that involves jumping, running, or moving around for fun
Các ví dụ
Her carefree gambol through the garden reminded him of summer holidays.
Sự nhảy nhót vô tư của cô ấy trong vườn khiến anh nhớ đến những kỳ nghỉ hè.
to gambol
01
nhảy nhót, nô đùa
to playfully skip, leap, or frolic in a lively and energetic manner
Các ví dụ
Tomorrow, the puppies will gambol in the backyard, enjoying the warmth of the sun on their fur.
Ngày mai, những chú chó con sẽ nhảy nhót trong sân sau, tận hưởng hơi ấm của mặt trời trên bộ lông của chúng.



























