gambol
gam
ˈgæm
gām
bol
bɑ:l
baal
British pronunciation
/ɡˈæmbɒl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "gambol"trong tiếng Anh

Gambol
01

cuộc chạy nhảy vui vẻ, bước nhảy vui tươi

a playful activity that involves jumping, running, or moving around for fun
example
Các ví dụ
Her carefree gambol through the garden reminded him of summer holidays.
Sự nhảy nhót vô tư của cô ấy trong vườn khiến anh nhớ đến những kỳ nghỉ hè.
to gambol
01

nhảy nhót, nô đùa

to playfully skip, leap, or frolic in a lively and energetic manner
example
Các ví dụ
Tomorrow, the puppies will gambol in the backyard, enjoying the warmth of the sun on their fur.
Ngày mai, những chú chó con sẽ nhảy nhót trong sân sau, tận hưởng hơi ấm của mặt trời trên bộ lông của chúng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store