Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Anglophile
01
Người yêu nước Anh, Người có sự yêu thích hoặc ngưỡng mộ mạnh mẽ đối với nước Anh
a person who has a strong liking or admiration for England, English culture, and the English way of life
Các ví dụ
The town's annual festival attracts many Anglophiles, who celebrate British traditions and cuisine.
Lễ hội hàng năm của thị trấn thu hút nhiều người yêu nước Anh, những người ăn mừng truyền thống và ẩm thực Anh.



























