aboveboard
a
ə
ē
bove
ˈbʌv
bav
board
ˌbɔ:d
bawd

Định nghĩa và ý nghĩa của "aboveboard"trong tiếng Anh

aboveboard
01

công khai, thẳng thắn

in an open, honest, and straightforward manner 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The negotiations were conducted aboveboard, with no hidden agendas. 

Các cuộc đàm phán được tiến hành một cách minh bạch, không có chương trình nghị sự ẩn.

aboveboard
01

trung thực, hợp pháp

doing something honestly and legally, without any trickery 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most aboveboard
so sánh hơn
more aboveboard
có thể phân cấp
Các ví dụ
The company’s dealings were completely aboveboard, ensuring trust with clients. 

Các giao dịch của công ty hoàn toàn minh bạch, đảm bảo sự tin tưởng với khách hàng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng