furry
fu
ˈfɜ
rry
ri
ri
British pronunciation
/fˈɜːɹi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "furry"trong tiếng Anh

01

có lông, lông lá rậm rạp

having an abundant covering or coat of soft, dense hair or fur
example
Các ví dụ
The puppy 's furry ears flopped adorably as it ran around the yard.
Tai lông của chú chó con đung đưa một cách đáng yêu khi nó chạy quanh sân.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store