Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
functioning
01
hoạt động, đang chạy
operating or working as intended
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most functioning
so sánh hơn
more functioning
có thể phân cấp
Các ví dụ
The team worked together, with every member functioning at their best.
Nhóm đã làm việc cùng nhau, với mỗi thành viên hoạt động tốt nhất.
Functioning
01
hoạt động
process or manner of functioning or operating
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Cây Từ Vựng
functioning
function



























