to fumble
fum
ˈfʌm
fam
ble
bəl
bēl
mumblerumblebumblejumble

Định nghĩa và ý nghĩa của "fumble"trong tiếng Anh

to fumble
01

làm hỏng, phá hỏng

to ruin or make a mess of something 
to fumble definition and meaning
Các ví dụ
He fumbled the project by missing the deadline. 

Anh ấy đã làm hỏng dự án bằng cách bỏ lỡ thời hạn.

02

sờ soạng, tìm kiếm bằng tay

to search around by touch and without seeing 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
fumble
ngôi thứ ba số ít
fumbles
hiện tại phân từ
fumbling
quá khứ đơn
fumbled
quá khứ phân từ
fumbled
Các ví dụ
She fumbled for her keys in the dark. 

Cô ấy mò mẫm tìm chìa khóa của mình trong bóng tối.

03

lóng ngóng, vụng về cầm nắm

to handle or grip something clumsily or ineffectively 
thân mật
Các ví dụ
She fumbles with the keys, struggling to unlock the door. 

Cô ấy lóng ngóng với chìa khóa, vật lộn để mở khóa cửa.

04

loạng choạng, vấp váp

to move clumsily or awkwardly, often while unsure of one's path 
Các ví dụ
She fumbled along the icy sidewalk. 

Cô ấy lóng ngóng đi dọc theo vỉa hè đóng băng.

05

làm rơi, mất kiểm soát

to drop or fail to play a ball cleanly in sports, especially baseball or American football 
Các ví dụ
The quarterback fumbled the snap. 

Tiền vệ làm rơi quả bóng snap.

Fumble
01

sự bỏ lỡ, lỗi

an act of dropping or failing to catch the ball properly 
thân mật
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
fumbles
Các ví dụ
His fumble in the final seconds of the game cost his team the championship. 

Sự fumble của anh ấy trong những giây cuối cùng của trận đấu đã khiến đội của anh ấy mất chức vô địch.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng