to fumble
Pronunciation
/ˈfəmbəɫ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "fumble"trong tiếng Anh

to fumble
01

làm hỏng, phá hỏng

to ruin or make a mess of something
to fumble definition and meaning
Các ví dụ
They fumbled the negotiations and lost the contract.
Họ đã làm hỏng các cuộc đàm phán và mất hợp đồng.
02

sờ soạng, tìm kiếm bằng tay

to search around by touch and without seeing
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
fumble
ngôi thứ ba số ít
fumbles
hiện tại phân từ
fumbling
quá khứ đơn
fumbled
quá khứ phân từ
fumbled
Các ví dụ
The child fumbled through his backpack for his pencil.
Đứa trẻ mò mẫm trong ba lô để tìm cây bút chì của mình.
03

lóng ngóng, vụng về cầm nắm

to handle or grip something clumsily or ineffectively
informal
Các ví dụ
While learning to ride a bike, children often fumble with the handlebars as they gain balance.
Khi học đi xe đạp, trẻ em thường lóng ngóng với tay lái khi chúng giữ thăng bằng.
04

loạng choạng, vấp váp

to move clumsily or awkwardly, often while unsure of one's path
Các ví dụ
The toddler fumbled across the room.
Đứa trẻ mới biết đi loạng choạng băng qua phòng.
05

làm rơi, mất kiểm soát

to drop or fail to play a ball cleanly in sports, especially baseball or American football
Các ví dụ
The player fumbled the ball during the crucial play.
Cầu thủ làm rơi bóng trong lúc chơi quan trọng.
Fumble
01

sự bỏ lỡ, lỗi

an act of dropping or failing to catch the ball properly
informal
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
fumbles
Các ví dụ
Despite a great performance, the running back's fumble in the fourth quarter overshadowed his earlier success.
Mặc dù có màn trình diễn tuyệt vời, fumble của running back trong hiệp thứ tư đã làm lu mờ thành công trước đó của anh ấy.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng