frosting
fros
ˈfrɒs
fros
ting
tɪng
ting
fruitingfrontingfrothingfrowning

Định nghĩa và ý nghĩa của "frosting"trong tiếng Anh

Frosting
01

kem phủ

a mixing of sugar, water, egg and milk, used to decorate or cover cakes 
Dialectamerican flagAmerican
icingbritish flagBritish
frosting definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
I need a cake with cream cheese frosting for my son's birthday. 

Tôi cần một chiếc bánh với lớp phủ phô mai kem cho sinh nhật của con trai tôi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng