Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Frosting
01
kem phủ
a mixing of sugar, water, egg and milk, used to decorate or cover cakes
Dialect
American
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
I need a cake with cream cheese frosting for my son's birthday.
Tôi cần một chiếc bánh với lớp phủ phô mai kem cho sinh nhật của con trai tôi.
Cây Từ Vựng
frosting
frost



























