Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Frontal gyrus
01
nếp cuộn trán, hồi trán
a curved fold of tissue located in the frontal lobe of the brain
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
frontal gyri
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
nếp cuộn trán, hồi trán