frontal gyrus
frontal
ˈfrʌntl
frantl
gy
ʤaɪ
jai
rus
rəs
rēs

Định nghĩa và ý nghĩa của "frontal gyrus"trong tiếng Anh

Frontal gyrus
01

nếp cuộn trán, hồi trán

a curved fold of tissue located in the frontal lobe of the brain 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
frontal gyri
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng