Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
frivolously
Các ví dụ
She frivolously dismissed the warning signs.
Cô ấy nhẹ dạ bỏ qua những dấu hiệu cảnh báo.
02
một cách phù phiếm, không có mục đích nghiêm túc
without serious intent or practical purpose
Các ví dụ
They frivolously invested in trendy gadgets instead of essential equipment.
Họ đã đầu tư một cách phù phiếm vào các thiết bị thời thượng thay vì thiết bị thiết yếu.



























