fretful
fret
ˈfrɛt
fret
ful
fəl
fēl
regretfulforgetfulunregretful

Định nghĩa và ý nghĩa của "fretful"trong tiếng Anh

fretful
01

cáu kỉnh, bực bội

irritable or agitated, often expressing dissatisfaction or annoyance with trivial matters 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most fretful
so sánh hơn
more fretful
có thể phân cấp
Các ví dụ
The fretful customer complained incessantly about the slightest imperfection in the product, demanding a refund. 

Khách hàng cáu kỉnh phàn nàn không ngừng về những khiếm khuyết nhỏ nhất trong sản phẩm, yêu cầu hoàn tiền.

02

bồn chồn, lo lắng

restless due to worry 
Các ví dụ
She grew fretful as the storm clouds gathered overhead. 

Cô ấy trở nên bồn chồn khi những đám mây bão tụ tập trên đầu.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng