Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
fretful
01
cáu kỉnh, bực bội
irritable or agitated, often expressing dissatisfaction or annoyance with trivial matters
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most fretful
so sánh hơn
more fretful
có thể phân cấp
Các ví dụ
The fretful customer complained incessantly about the slightest imperfection in the product, demanding a refund.
Khách hàng cáu kỉnh phàn nàn không ngừng về những khiếm khuyết nhỏ nhất trong sản phẩm, yêu cầu hoàn tiền.
02
bồn chồn, lo lắng
restless due to worry
Các ví dụ
She grew fretful as the storm clouds gathered overhead.
Cô ấy trở nên bồn chồn khi những đám mây bão tụ tập trên đầu.
Cây Từ Vựng
fretfully
fretfulness
fretful
fret



























