freshwater
fresh
ˈfrɛʃ
fresh
wa
wɔ:
vaw
ter
fresh water

Định nghĩa và ý nghĩa của "freshwater"trong tiếng Anh

Freshwater
01

nước ngọt, nước không mặn

water that does not contain salt and is suitable for consumption 
freshwater definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
freshwater
01

nước ngọt, ngọt nước

living in or taken from water that does not contain salt 
freshwater definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng