Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to freeze off
01
từ chối với sự khinh miệt, bác bỏ một cách khinh thường
reject with contempt
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
off
động từ gốc
freeze
thì hiện tại
freeze off
ngôi thứ ba số ít
freezes off
hiện tại phân từ
freezing off
quá khứ đơn
froze off
quá khứ phân từ
frozen off



























