Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
freethinking
01
tư duy tự do, độc lập trong suy nghĩ
forming one's own ideas rather than accepting what is generally accepted
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most freethinking
so sánh hơn
more freethinking
có thể phân cấp
Các ví dụ
His freethinking nature often led him to question established norms.
Bản chất tự do tư tưởng của anh ấy thường khiến anh ấy đặt câu hỏi về các chuẩn mực đã được thiết lập.
Cây Từ Vựng
freethinking
free
thinking



























