Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
frayed
Các ví dụ
She held onto the frayed rope, hoping it would hold long enough to pull her to safety.
Cô ấy bám vào sợi dây sờn rách, hy vọng nó sẽ giữ được đủ lâu để kéo cô ấy đến nơi an toàn.
Cây Từ Vựng
frayed
fray



























