Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Abortion pill
01
thuốc phá thai, thuốc dùng để chấm dứt thai kỳ
a combination of medications, usually mifepristone followed by misoprostol, used to terminate an early pregnancy
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
abortion pills
Các ví dụ
The abortion pill is a safe and legal way to end an early pregnancy.
Thuốc phá thai là một cách an toàn và hợp pháp để chấm dứt thai kỳ sớm.



























