Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Anecdote
01
giai thoại, câu chuyện ngắn
a short interesting story about a real event or person, often biographical
Các ví dụ
He told an anecdote about meeting a famous musician by accident.
Anh ấy kể một giai thoại về việc tình cờ gặp một nhạc sĩ nổi tiếng.
Cây Từ Vựng
anecdotal
anecdotic
anecdotist
anecdote



























