Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Foul-up
Các ví dụ
The airline experienced a foul-up with the reservations, resulting in long delays for passengers.
Hãng hàng không gặp phải một sự cố với việc đặt chỗ, dẫn đến sự chậm trễ lâu dài cho hành khách.



























