Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
forty-seven
01
bốn mươi bảy, số bốn mươi bảy
the number 47; the number of years in five decades minus three years
Các ví dụ
Forty-seven apples are in the basket.
Có bốn mươi bảy quả táo trong giỏ.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bốn mươi bảy, số bốn mươi bảy
Có bốn mươi bảy quả táo trong giỏ.