to forfend
for
fɔ:
faw
fend
ˈfɛnd
fend
forefend

Định nghĩa và ý nghĩa của "forfend"trong tiếng Anh

to forfend
01

ngăn ngừa, đẩy lùi

to ward off or prevent something undesirable from happening 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
forfend
ngôi thứ ba số ít
forfends
hiện tại phân từ
forfending
quá khứ đơn
forfended
quá khứ phân từ
forfended
Các ví dụ
She forfended against potential burglars by installing a sophisticated security system in her home. 

Cô ấy đã ngăn chặn những kẻ trộm tiềm năng bằng cách lắp đặt một hệ thống an ninh tinh vi trong nhà.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng