Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to forewarn
01
cảnh báo trước, báo trước
to inform or caution in advance
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
forewarn
ngôi thứ ba số ít
forewarns
hiện tại phân từ
forewarning
quá khứ đơn
forewarned
quá khứ phân từ
forewarned
Các ví dụ
The teacher forewarned students about the challenging nature of the upcoming exam.
Giáo viên đã cảnh báo trước học sinh về tính chất khó khăn của kỳ thi sắp tới.
Cây Từ Vựng
forewarning
forewarn



























