forewarn
fore
fɔr
fawr
warn
ˈwɑrn
vaarn
/fɔːwˈɔːn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "forewarn"trong tiếng Anh

to forewarn
01

cảnh báo trước, báo trước

to inform or caution in advance
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
forewarn
ngôi thứ ba số ít
forewarns
hiện tại phân từ
forewarning
quá khứ đơn
forewarned
quá khứ phân từ
forewarned
Các ví dụ
The teacher forewarned students about the challenging nature of the upcoming exam.
Giáo viên đã cảnh báo trước học sinh về tính chất khó khăn của kỳ thi sắp tới.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng