to foreshadow
Pronunciation
/fɔɹˈʃædoʊ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "foreshadow"trong tiếng Anh

to foreshadow
01

báo trước, dự báo

to indicate in advance that something, particularly something bad, will take place
Transitive: to foreshadow future events
to foreshadow definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
foreshadow
ngôi thứ ba số ít
foreshadows
hiện tại phân từ
foreshadowing
quá khứ đơn
foreshadowed
quá khứ phân từ
foreshadowed
Các ví dụ
His sudden silence during the meeting foreshadowed unexpected news.
Sự im lặng đột ngột của anh ấy trong cuộc họp báo trước tin tức bất ngờ.

Cây Từ Vựng

foreshadowing
foreshadowing
foreshadow

fore

+

shadow

App
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng