foreordination
fore
fɔ:
faw
or
ˌɔ:
aw
di
di
na
ˈneɪ
nei
tion
ʃən
shēn

Định nghĩa và ý nghĩa của "foreordination"trong tiếng Anh

Foreordination
01

tiền định, sự sắp đặt trước

(theology) divine preordaining or predetermination of events or outcomes before they occur 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Some believe in foreordination, thinking that our destinies are pre-decided. 

Một số người tin vào tiền định, nghĩ rằng số phận của chúng ta đã được định trước.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng