foreordination
Pronunciation
/fˌɔːɹoːɹdᵻnˈeɪʃən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "foreordination"trong tiếng Anh

Foreordination
01

tiền định, sự sắp đặt trước

(theology) divine preordaining or predetermination of events or outcomes before they occur
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The concept of foreordination is prominent in many religious teachings.
Khái niệm tiền định nổi bật trong nhiều giáo lý tôn giáo.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng