Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Foreordination
01
tiền định, sự sắp đặt trước
(theology) divine preordaining or predetermination of events or outcomes before they occur
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The concept of foreordination is prominent in many religious teachings.
Khái niệm tiền định nổi bật trong nhiều giáo lý tôn giáo.



























