foregone conclusion
fore
ˈfɔ:
faw
gone
ˌgɒn
gon
conc
kənk
kēnk
lu
lu:
loo
sion
ʒən
zhēn

Định nghĩa và ý nghĩa của "foregone conclusion"trong tiếng Anh

Foregone conclusion
01

kết luận đã được định trước, kết quả đã được quyết định

something that is assumed to be true or already decided upon before any evidence or arguments are presented 
foregone conclusion definition and meaning
idiom
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
foregone conclusions
Các ví dụ
Many voters saw his victory as a foregone conclusion. 

Với lợi thế ấn tượng khi bước vào hiệp cuối, đó là một kết luận đã được định trước rằng đội nhà sẽ thắng trận đấu.

02

kết luận không thể tránh khỏi, kết quả chắc chắn

something that is so certain to happen that it can be considered inevitable 
Các ví dụ
The team’s victory was a foregone conclusion, given their strong performance throughout the season. 

Chiến thắng của đội là một kết luận không thể tránh khỏi, xét đến thành tích mạnh mẽ của họ trong suốt mùa giải.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng