Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Forefront
01
hàng đầu, tiền tuyến
the leading or most prominent position or place in a particular field, activity, or situation
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
forefronts
02
hàng đầu, tiền tuyến
the part in the front or nearest the viewer



























